SUS420J2 (JIS)/1.2083 (DIN)/S136 (thương hiệu Assab)/Stavax ESR (thương hiệu Uddeholm) là nhóm thép khuôn nhựa không gỉ martensitic Cr cao (~13%), được dùng khi khuôn cần chống ăn mòn — ví dụ ép nhựa PVC, nhựa có phụ gia chống cháy giải phóng khí ăn mòn, hoặc khuôn y tế/quang học yêu cầu độ sạch và độ bóng cao. Các thương hiệu như Stavax ESR, S136 là bản nâng cấp bằng công nghệ tinh luyện ESR (Electro-Slag Remelt) giúp thép sạch hơn, chống ăn mòn rỗ tốt hơn hẳn SUS420J2 tiêu chuẩn.
Đây là nhóm thép mà mỗi hãng lớn đều có tên thương mại riêng dựa trên cùng nền tảng thép không gỉ martensitic Cr13 — chất lượng thực tế phụ thuộc nhiều vào công nghệ tinh luyện (ESR/VAR) của từng hãng hơn là khác biệt thành phần cơ bản.
| Tiêu chuẩn / Hãng sản xuất | Ký hiệu mác thép |
|---|---|
| JIS (Nhật) | SUS420J2 |
| DIN/EN (Đức) | 1.2083 / X42Cr13 (hoặc X40Cr13) |
| AISI (Mỹ, gần đúng) | 420 Modified |
| GB/T (Trung Quốc) | 4Cr13 / 40Cr13 |
| GOST (Nga) | 40Kh13 (40Х13) |
| Uddeholm (Thụy Điển) — bản ESR cao cấp | Stavax ESR |
| Assab — bản ESR | S136 / S136H |
| Böhler | M310 |
| Hitachi Metals | HPM38 |
| Daido Steel | PAK90 |
| Buderus (Đức) | 2083 |
Lưu ý: các ký hiệu trên là tương đương thực tế (practical equivalence), không phải đồng nhất tuyệt đối 100% — sai số nhỏ về thành phần và quy trình luyện có thể khác nhau giữa các nhà máy.
| C | Cr | Mo | V | Mn/Si |
|---|---|---|---|---|
| 0.36 – 0.42% | 12.5 – 14.5% | 0 – 0.6% (tùy hãng) | ≤ 0.3% (một số bản có V) | Mn ≤1.0% / Si ≤1.0% |
Hàm lượng Cr ≥12.5% giúp thép đạt ngưỡng thép không gỉ (stainless), tạo lớp oxit bảo vệ bề mặt chống ăn mòn. Các bản thương mại cao cấp như Stavax ESR/S136 dùng công nghệ tinh luyện ESR để loại bỏ tối đa tạp chất phi kim, giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ (pitting corrosion) và cải thiện độ bóng khi đánh bóng.
| Công đoạn / Thông số | Giá trị khuyến nghị |
|---|---|
| Trạng thái ủ mềm (annealed, để gia công) | ~200 HB — dùng khi cần gia công sâu (phay/khoan nhiều) |
| Trạng thái tôi trước tiêu chuẩn thị trường (Stavax ESR) | 27 – 35 HRC — sẵn sàng gia công mà không cần nhiệt luyện thêm, tương tự P20 nhưng chống ăn mòn tốt hơn nhiều |
| Tôi (hardening) khi cần độ cứng cao hơn | Nung ~1020-1050°C, tôi dầu/khí, đạt độ cứng tối đa tới ~53-56 HRC sau ram phù hợp |
| Ram (tempering) | 200-250°C cho độ cứng cao (~56 HRC); 500-550°C cho độ cứng trung bình (~52 HRC) — chọn dải ram phù hợp để tránh giòn ở khoảng 400-500°C (temper embrittlement) với một số mác |
| EDM (gia công tia lửa điện) | Cần mài/đánh bóng loại bỏ lớp trắng tái đông cứng (white layer) sau EDM để tránh giòn/nứt bề mặt, sau đó ram lại ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ ram gốc khoảng 25-50°C |
Đội ngũ kỹ thuật – kinh doanh An Thái Phú (ATP) sẵn sàng tư vấn quy cách, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu (mill cert) và phương án gia công phù hợp với yêu cầu khuôn của quý khách.