S50C là thép carbon kết cấu trung bình (medium-carbon structural steel) theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, với khoảng 0.50% carbon — tương đương AISI 1050 của Mỹ. Đây không phải thép hợp kim công cụ cao cấp như SKD11 hay NAK80, mà là thép kết cấu kinh tế, dùng chủ yếu cho các bộ phận không đòi hỏi độ cứng/chống mài mòn cực cao nhưng cần độ bền và ổn định kích thước tốt — điển hình là đế khuôn (mold base), tấm kẹp, trục, ti đẩy.
S50C thuộc nhóm thép carbon thuần (không hợp kim hóa đặc biệt), nên tương đương giữa các tiêu chuẩn khá đơn giản, chủ yếu dựa trên hàm lượng carbon gần 0.50%.
| Tiêu chuẩn / Hãng sản xuất | Ký hiệu mác thép |
|---|---|
| JIS (Nhật) | S50C |
| AISI/SAE (Mỹ) | 1050 (UNS G10500) |
| DIN/EN (Đức) | C50 / 1.0540 (EN 10083) |
| GB/T (Trung Quốc) | 50# (50 thép) |
| BS (Anh) | EN8 (gần tương đương, không hoàn toàn trùng) |
Lưu ý: các ký hiệu trên là tương đương thực tế (practical equivalence), không phải đồng nhất tuyệt đối 100% — sai số nhỏ về thành phần và quy trình luyện có thể khác nhau giữa các nhà máy.
| C | Si | Mn | P (max) | S (max) |
|---|---|---|---|---|
| 0.47 – 0.53% | 0.15 – 0.35% | 0.60 – 0.90% | ≤ 0.030% | ≤ 0.035% |
S50C là thép carbon thuần, không có nguyên tố hợp kim hóa đặc biệt (Cr, Mo, V...) như các thép công cụ khuôn mẫu — độ bền và độ cứng chủ yếu đến từ hàm lượng carbon và quy trình nhiệt luyện (tôi + ram hoặc tôi bề mặt).
| Công đoạn / Thông số | Giá trị khuyến nghị |
|---|---|
| Ủ (annealing) | 790 – 830°C, làm nguội chậm — tăng khả năng gia công cơ khí |
| Tôi + ram (quenching & tempering) | Tôi nước ở 810-860°C, ram nhanh ở 550-650°C — dùng khi cần độ bền cao hơn trạng thái cán/thường hóa |
| Độ cứng sau tôi nước | Có thể đạt bề mặt 55-60 HRC, nhưng thường được ram xuống 45-50 HRC để tránh giòn |
| Tôi cao tần cục bộ (induction hardening) | Áp dụng cho các vùng cần chống mài mòn cục bộ (như rãnh trượt, lỗ dẫn hướng) — đạt độ cứng bề mặt tương tự trong khi lõi vẫn giữ độ dai |
| Trạng thái thường dùng cho đế khuôn | Cán nóng/thường hóa (normalized) hoặc ủ nhẹ, độ cứng khoảng 197 HB trở xuống để dễ gia công lỗ, phay mặt phẳng lớn |
Đội ngũ kỹ thuật – kinh doanh An Thái Phú (ATP) sẵn sàng tư vấn quy cách, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu (mill cert) và phương án gia công phù hợp với yêu cầu khuôn của quý khách.