An Thái Phú | ATP Steel
Hotline tư vấn kỹ thuật: 093 8184 590 · info@thepkhuonmau.com
Thép carbon kết cấu — thân khuôn, đế khuôn (Mold base steel)

S50C — Thép carbon trung bình làm đế khuôn, tấm kẹp, trục ti

S50C là thép carbon kết cấu trung bình (medium-carbon structural steel) theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, với khoảng 0.50% carbon — tương đương AISI 1050 của Mỹ. Đây không phải thép hợp kim công cụ cao cấp như SKD11 hay NAK80, mà là thép kết cấu kinh tế, dùng chủ yếu cho các bộ phận không đòi hỏi độ cứng/chống mài mòn cực cao nhưng cần độ bền và ổn định kích thước tốt — điển hình là đế khuôn (mold base), tấm kẹp, trục, ti đẩy.

JIS: S50CAISI: 1050DIN: C50 (1.0540)GB: 50#Anh (BS): EN8 (gần đúng)

1. Đối chiếu tiêu chuẩn quốc tế

S50C thuộc nhóm thép carbon thuần (không hợp kim hóa đặc biệt), nên tương đương giữa các tiêu chuẩn khá đơn giản, chủ yếu dựa trên hàm lượng carbon gần 0.50%.

Bảng quy đổi mác thép S50C theo các hệ tiêu chuẩn JIS / DIN-EN / AISI / GB / CNS / GOST và tên thương mại của các hãng lớn
Tiêu chuẩn / Hãng sản xuấtKý hiệu mác thép
JIS (Nhật)S50C
AISI/SAE (Mỹ)1050 (UNS G10500)
DIN/EN (Đức)C50 / 1.0540 (EN 10083)
GB/T (Trung Quốc)50# (50 thép)
BS (Anh)EN8 (gần tương đương, không hoàn toàn trùng)

Lưu ý: các ký hiệu trên là tương đương thực tế (practical equivalence), không phải đồng nhất tuyệt đối 100% — sai số nhỏ về thành phần và quy trình luyện có thể khác nhau giữa các nhà máy.

2. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học điển hình của S50C (% khối lượng)
CSiMnP (max)S (max)
0.47 – 0.53%0.15 – 0.35%0.60 – 0.90%≤ 0.030%≤ 0.035%

S50C là thép carbon thuần, không có nguyên tố hợp kim hóa đặc biệt (Cr, Mo, V...) như các thép công cụ khuôn mẫu — độ bền và độ cứng chủ yếu đến từ hàm lượng carbon và quy trình nhiệt luyện (tôi + ram hoặc tôi bề mặt).

3. Nhiệt luyện & cơ tính

Chế độ nhiệt luyện và độ cứng tương ứng của S50C
Công đoạn / Thông sốGiá trị khuyến nghị
Ủ (annealing)790 – 830°C, làm nguội chậm — tăng khả năng gia công cơ khí
Tôi + ram (quenching & tempering)Tôi nước ở 810-860°C, ram nhanh ở 550-650°C — dùng khi cần độ bền cao hơn trạng thái cán/thường hóa
Độ cứng sau tôi nướcCó thể đạt bề mặt 55-60 HRC, nhưng thường được ram xuống 45-50 HRC để tránh giòn
Tôi cao tần cục bộ (induction hardening)Áp dụng cho các vùng cần chống mài mòn cục bộ (như rãnh trượt, lỗ dẫn hướng) — đạt độ cứng bề mặt tương tự trong khi lõi vẫn giữ độ dai
Trạng thái thường dùng cho đế khuônCán nóng/thường hóa (normalized) hoặc ủ nhẹ, độ cứng khoảng 197 HB trở xuống để dễ gia công lỗ, phay mặt phẳng lớn

4. Ứng dụng thực tế trong ngành khuôn mẫu

5. Hỏi đáp chuyên sâu — S50C

S50C có phải thép làm khuôn không?
S50C không phải thép hợp kim công cụ chuyên dụng cho lòng khuôn (cavity/core) — nó là thép carbon kết cấu thường dùng cho phần đế khuôn (mold base), tấm kẹp, và các chi tiết cơ khí chịu tải trong bộ khuôn, nơi không đòi hỏi độ cứng/chống mài mòn cao như lòng khuôn.
S50C khác S45C như thế nào?
Khác biệt chính là hàm lượng carbon: S45C khoảng 0.45%, S50C khoảng 0.50% — S50C cứng hơn và chống mài mòn tốt hơn một chút, nhưng độ dai và khả năng hàn kém hơn S45C nhẹ. Trong thực tế nhiều xưởng dùng thay thế lẫn nhau tùy quy cách tồn kho, vì chênh lệch tính chất không quá lớn.
S50C có thể tôi cứng để làm lòng khuôn được không?
Về mặt kỹ thuật S50C có thể tôi đạt 55-60 HRC bề mặt, nhưng do không có nguyên tố hợp kim chống mài mòn (Cr, Mo, V) như SKD11/NAK80, độ cứng sẽ giảm nhanh và chống mài mòn kém hơn nhiều so với thép công cụ chuyên dụng — nên KHÔNG khuyến nghị dùng S50C làm lòng khuôn cho sản xuất số lượng lớn, chỉ phù hợp làm đế khuôn hoặc khuôn mẫu thử số lượng rất nhỏ.
S50C tương đương AISI 1050 hay 1045?
S50C với carbon 0.47-0.53% gần khớp nhất với AISI 1050 (carbon danh nghĩa 0.50%). Một số tài liệu so sánh gần đúng với AISI 1045 (carbon 0.43-0.50%) do khoảng carbon có phần chồng lấn, nhưng về mặt tiêu chuẩn chính thức, 1050 là tương đương chuẩn xác hơn.
Tại sao đế khuôn thường dùng S50C thay vì P20?
Vì đế khuôn chủ yếu chịu tải cơ khí (kẹp, siết bulong, chịu lực ép) chứ không tiếp xúc trực tiếp với nhựa nóng chảy hay cần đánh bóng — dùng S50C giúp tiết kiệm chi phí đáng kể so với P20 mà vẫn đảm bảo đủ độ bền kết cấu.
S50C có hàn được không?
Có thể hàn nhưng cần gia nhiệt trước (150-300°C) và ủ khử ứng suất sau hàn để tránh nứt vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ), do hàm lượng carbon trung bình-cao có xu hướng cứng và giòn tại vùng hàn nếu làm nguội nhanh.

Cần tư vấn chọn thép & báo giá S50C?

Đội ngũ kỹ thuật – kinh doanh An Thái Phú (ATP) sẵn sàng tư vấn quy cách, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu (mill cert) và phương án gia công phù hợp với yêu cầu khuôn của quý khách.

📞 Hotline: 093 8184 590
📧 Email: info@thepkhuonmau.com
🏭 732 Lê Đức Anh, Bình Tân, TP.HCM

Xem thêm các mác thép khuôn mẫu khác