P20 (UNS T51620, DIN 1.2311) là mác thép Cr-Mo tôi trước (pre-hardened) phổ biến nhất thế giới cho khuôn ép nhựa. Thép được nhà máy tôi + ram sẵn ở 28-32 HRC trước khi xuất xưởng, nên khách hàng có thể gia công trực tiếp mà không cần nhiệt luyện thêm — tiết kiệm thời gian, tránh rủi ro biến dạng nhiệt luyện. P20 là lựa chọn kinh tế, cân bằng giữa giá thành, khả năng đánh bóng và độ bền cho khuôn sản xuất trung bình.
P20 có nhiều biến thể được các nhà máy phát triển thêm để cải thiện từng nhược điểm cụ thể: 1.2738 (P20+Ni) tăng độ thấm tôi cho phôi lớn, 1.2312 (P20+S) tăng khả năng cắt gọt.
| Tiêu chuẩn / Hãng sản xuất | Ký hiệu mác thép |
|---|---|
| DIN/EN (Đức) | 1.2311 / 40CrMnMo7 |
| AISI/UNS (Mỹ) | P20 / UNS T51620 |
| GB/T (Trung Quốc) | 3Cr2Mo |
| Thụy Điển (Assab) | 618 |
| ISO | 35CrMo2 |
| Bản nâng cấp thêm Ni (độ cứng 33-37 HRC) | 1.2738 / P20+Ni / 718 (ASSAB) / 718H |
| Bản thêm S dễ cắt gọt | 1.2312 / P20+S / 40CrMnMoS8-6 |
Lưu ý: các ký hiệu trên là tương đương thực tế (practical equivalence), không phải đồng nhất tuyệt đối 100% — sai số nhỏ về thành phần và quy trình luyện có thể khác nhau giữa các nhà máy.
| C | Mn | Cr | Mo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 0.28 – 0.40% | 0.60 – 1.00% | 1.40 – 2.00% | 0.30 – 0.55% | Bản 1.2738 (P20+Ni) bổ sung Ni 0.9-1.6% để tăng độ thấm tôi cho phôi dày |
Hàm lượng carbon trung bình-thấp giúp P20 giữ độ dai tốt ở trạng thái tôi trước, nhưng cũng là lý do khiến độ chống mài mòn chỉ ở mức trung bình so với các thép khuôn cao cấp hơn (NAK80, thép không gỉ S136).
| Công đoạn / Thông số | Giá trị khuyến nghị |
|---|---|
| Trạng thái giao hàng (tiêu chuẩn) | Tôi + ram sẵn tại nhà máy, độ cứng 28 – 32 HRC (tương đương 280-320 HB) — dùng trực tiếp không cần nhiệt luyện thêm |
| Độ đồng đều độ cứng theo tiết diện | Dao động trong khoảng ±1.5 HRC (tốt với phôi vừa; phôi rất dày nên chọn 1.2738/P20+Ni để đảm bảo độ thấm tôi đều) |
| Ram lại nếu cần độ cứng cao hơn | Nung 840-870°C, tôi dầu 180-200°C, sau đó ram ở 500-600°C tùy độ cứng mong muốn (28-35 HRC) |
| Thấm carbon (carburizing) để tăng độ cứng bề mặt | Có thể đạt độ cứng bề mặt tới 55-65 HRC, lõi vẫn giữ độ dai ~45 HRC — dùng cho vùng khuôn chịu mài mòn cao |
| Tôi cao tần / hỏa diệm (flame/induction hardening) | Đạt độ cứng bề mặt 50-55 HRC cục bộ tại vùng cần thiết |
| Thấm nitơ tufftride ở 570°C | Đạt độ cứng bề mặt ~700 HV, chiều sâu lớp thấm khoảng 0.1mm sau 2 giờ |
Đội ngũ kỹ thuật – kinh doanh An Thái Phú (ATP) sẵn sàng tư vấn quy cách, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu (mill cert) và phương án gia công phù hợp với yêu cầu khuôn của quý khách.