An Thái Phú | ATP Steel
Hotline tư vấn kỹ thuật: 093 8184 590 · info@thepkhuonmau.com
Thép khuôn nhựa tôi trước tiêu chuẩn (Standard pre-hardened mold steel)

P20 (1.2311/3Cr2Mo) — Thép khuôn nhựa tôi sẵn thông dụng nhất thế giới

P20 (UNS T51620, DIN 1.2311) là mác thép Cr-Mo tôi trước (pre-hardened) phổ biến nhất thế giới cho khuôn ép nhựa. Thép được nhà máy tôi + ram sẵn ở 28-32 HRC trước khi xuất xưởng, nên khách hàng có thể gia công trực tiếp mà không cần nhiệt luyện thêm — tiết kiệm thời gian, tránh rủi ro biến dạng nhiệt luyện. P20 là lựa chọn kinh tế, cân bằng giữa giá thành, khả năng đánh bóng và độ bền cho khuôn sản xuất trung bình.

DIN/EN: 1.2311 (40CrMnMo7)AISI: P20GB: 3Cr2MoBản nâng cấp thêm Ni: 1.2738/718Bản dễ cắt gọt: 1.2312/P20+S

1. Đối chiếu tiêu chuẩn quốc tế

P20 có nhiều biến thể được các nhà máy phát triển thêm để cải thiện từng nhược điểm cụ thể: 1.2738 (P20+Ni) tăng độ thấm tôi cho phôi lớn, 1.2312 (P20+S) tăng khả năng cắt gọt.

Bảng quy đổi mác thép P20 (1.2311) theo các hệ tiêu chuẩn JIS / DIN-EN / AISI / GB / CNS / GOST và tên thương mại của các hãng lớn
Tiêu chuẩn / Hãng sản xuấtKý hiệu mác thép
DIN/EN (Đức)1.2311 / 40CrMnMo7
AISI/UNS (Mỹ)P20 / UNS T51620
GB/T (Trung Quốc)3Cr2Mo
Thụy Điển (Assab)618
ISO35CrMo2
Bản nâng cấp thêm Ni (độ cứng 33-37 HRC)1.2738 / P20+Ni / 718 (ASSAB) / 718H
Bản thêm S dễ cắt gọt1.2312 / P20+S / 40CrMnMoS8-6

Lưu ý: các ký hiệu trên là tương đương thực tế (practical equivalence), không phải đồng nhất tuyệt đối 100% — sai số nhỏ về thành phần và quy trình luyện có thể khác nhau giữa các nhà máy.

2. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học điển hình của P20 (1.2311) (% khối lượng)
CMnCrMoGhi chú
0.28 – 0.40%0.60 – 1.00%1.40 – 2.00%0.30 – 0.55%Bản 1.2738 (P20+Ni) bổ sung Ni 0.9-1.6% để tăng độ thấm tôi cho phôi dày

Hàm lượng carbon trung bình-thấp giúp P20 giữ độ dai tốt ở trạng thái tôi trước, nhưng cũng là lý do khiến độ chống mài mòn chỉ ở mức trung bình so với các thép khuôn cao cấp hơn (NAK80, thép không gỉ S136).

3. Nhiệt luyện & cơ tính

Chế độ nhiệt luyện và độ cứng tương ứng của P20 (1.2311)
Công đoạn / Thông sốGiá trị khuyến nghị
Trạng thái giao hàng (tiêu chuẩn)Tôi + ram sẵn tại nhà máy, độ cứng 28 – 32 HRC (tương đương 280-320 HB) — dùng trực tiếp không cần nhiệt luyện thêm
Độ đồng đều độ cứng theo tiết diệnDao động trong khoảng ±1.5 HRC (tốt với phôi vừa; phôi rất dày nên chọn 1.2738/P20+Ni để đảm bảo độ thấm tôi đều)
Ram lại nếu cần độ cứng cao hơnNung 840-870°C, tôi dầu 180-200°C, sau đó ram ở 500-600°C tùy độ cứng mong muốn (28-35 HRC)
Thấm carbon (carburizing) để tăng độ cứng bề mặtCó thể đạt độ cứng bề mặt tới 55-65 HRC, lõi vẫn giữ độ dai ~45 HRC — dùng cho vùng khuôn chịu mài mòn cao
Tôi cao tần / hỏa diệm (flame/induction hardening)Đạt độ cứng bề mặt 50-55 HRC cục bộ tại vùng cần thiết
Thấm nitơ tufftride ở 570°CĐạt độ cứng bề mặt ~700 HV, chiều sâu lớp thấm khoảng 0.1mm sau 2 giờ

4. Ứng dụng thực tế trong ngành khuôn mẫu

5. Hỏi đáp chuyên sâu — P20 (1.2311)

P20 và 1.2311 có phải cùng một loại thép không?
Đúng, P20 (ký hiệu AISI/UNS của Mỹ) và 1.2311 (ký hiệu DIN của Đức) về cơ bản chỉ định cùng một họ thép Cr-Mn-Mo tôi trước dùng cho khuôn nhựa — khác biệt về ký hiệu chỉ do khác hệ tiêu chuẩn quốc gia.
Độ cứng thực tế của P20 khi giao hàng là bao nhiêu?
Thường trong khoảng 28-32 HRC (khoảng 280-320 HB), có thể lên tới 34 HRC tùy nhà cung cấp và lô luyện. Luôn nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu (MTC) để xác nhận độ cứng thực tế của từng lô hàng.
Nên chọn P20 hay 1.2738 (P20+Ni)?
Với phôi có tiết diện mỏng-trung bình, P20 tiêu chuẩn là đủ và tiết kiệm chi phí. Với khối thép rất dày (trên khoảng 400mm) hoặc yêu cầu độ đồng đều độ cứng nghiêm ngặt xuyên suốt khối, nên chọn 1.2738/718 vì lượng Ni bổ sung giúp tăng độ thấm tôi, tránh hiện tượng lõi mềm hơn bề mặt.
P20 có đánh bóng gương được không?
P20 đánh bóng khá tốt nhờ cấu trúc hạt mịn và tương đối đồng đều, nhưng không đạt cấp độ bóng gương tối đa như NAK80 hay thép không gỉ Stavax/S136. Với khuôn cần bóng gương cao cấp (linh kiện quang học), nên cân nhắc nâng cấp lên NAK80.
P20 có chống gỉ không?
P20 không phải thép không gỉ (hàm lượng Cr chỉ 1.4-2.0%, thấp hơn nhiều so với ngưỡng ~10.5% cần thiết), nên vẫn cần biện pháp chống gỉ khi bảo quản hoặc dùng trong môi trường ẩm/nhựa có tính ăn mòn (như PVC).
P20+S (1.2312) khác gì P20 thường?
1.2312 được bổ sung thêm khoảng 0.08% lưu huỳnh (S) để cải thiện khả năng cắt gọt (free-machining), giúp gia công nhanh hơn đáng kể — đổi lại độ bóng bề mặt sau đánh bóng thường kém hơn P20 tiêu chuẩn, nên phù hợp cho các chi tiết kết cấu không yêu cầu bề mặt cao (đế khuôn, tấm kẹp).
Có thể thấm carbon lên P20 để tăng độ cứng bề mặt không?
Có, đây là kỹ thuật phổ biến khi cần vùng khuôn chịu mài mòn cao (như đường chạy nhựa - runner, cổng phun - gate). Sau thấm carbon và tôi, bề mặt có thể đạt 55-65 HRC trong khi lõi vẫn giữ độ dai khoảng 45 HRC.

Cần tư vấn chọn thép & báo giá P20 (1.2311)?

Đội ngũ kỹ thuật – kinh doanh An Thái Phú (ATP) sẵn sàng tư vấn quy cách, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu (mill cert) và phương án gia công phù hợp với yêu cầu khuôn của quý khách.

📞 Hotline: 093 8184 590
📧 Email: info@thepkhuonmau.com
🏭 732 Lê Đức Anh, Bình Tân, TP.HCM

Xem thêm các mác thép khuôn mẫu khác