SKD61 là thép hợp kim Cr-Mo-V dùng làm khuôn ép nóng (hot-work tool steel) theo tiêu chuẩn JIS G4404, được xem là mác thép hot-work phổ biến nhất thế giới — tương đương với H13 (AISI/ASTM) và 1.2344 (DIN/châu Âu). SKD61 nổi bật với khả năng giữ độ cứng ở nhiệt độ cao (red hardness), chống nứt do sốc nhiệt (thermal fatigue), và độ dai tốt — rất phù hợp cho khuôn đúc áp lực kim loại màu, khuôn rèn, khuôn ép đùn.
SKD61, H13 và 1.2344 gần như là ba tên gọi của cùng một họ thép Cr-Mo-V hot-work, khác biệt chủ yếu ở tên gọi theo từng khu vực địa lý (Nhật/Mỹ/châu Âu) và một số dung sai hàm lượng Mo/V nhỏ tùy nhà sản xuất.
| Tiêu chuẩn / Hãng sản xuất | Ký hiệu mác thép |
|---|---|
| JIS (Nhật) | SKD61 |
| AISI/ASTM (Mỹ) | H13 |
| DIN/EN (Đức) | 1.2344 / X40CrMoV5-1 |
| GB/T (Trung Quốc) | 4Cr5MoSiV1 (4Cr5MoSiV1) |
| GOST (Nga) | 4Kh5MF1S (4Х5МФ1С) |
| Böhler-Uddeholm | W302 / Orvar Supreme / Orvar 2M / Dievar (bản nâng cấp ESR) |
| Daido Steel | DHA1 / DHA-1A |
| Assab | 8407 / 8407 Supreme |
Lưu ý: các ký hiệu trên là tương đương thực tế (practical equivalence), không phải đồng nhất tuyệt đối 100% — sai số nhỏ về thành phần và quy trình luyện có thể khác nhau giữa các nhà máy.
| C | Si | Mn | Cr | Mo | V |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.32 – 0.42% | 0.80 – 1.20% | 0.25 – 0.50% | 4.80 – 5.50% | 1.00 – 1.50% | 0.80 – 1.20% |
So với 1.2344 châu Âu, SKD61/H13 thường có hàm lượng Mo nhỉnh hơn một chút, giúp tăng khả năng chịu nhiệt độ cao; 1.2344 tiêu chuẩn châu Âu có xu hướng tối ưu độ dai và ổn định nhiệt hơn một chút do Mo thấp hơn.
| Công đoạn / Thông số | Giá trị khuyến nghị |
|---|---|
| Ủ mềm | 830 – 880°C, làm nguội chậm trong lò xuống 500°C rồi ngoài không khí — đạt độ cứng ~180-229 HB, phù hợp gia công cơ khí |
| Tôi (hardening) | 1000 – 1050°C (thường 1020-1040°C), giữ nhiệt theo chiều dày phôi, làm nguội bằng dầu hoặc khí; phôi lớn có thể tôi phân cấp trong muối nóng 260-300°C để giảm biến dạng |
| Ram (tempering) | Ram kép hoặc ba lần ở 540 – 620°C — bắt buộc ram nhiều lần để giải phóng ứng suất dư và đạt độ dai tối ưu |
| Độ cứng làm việc tiêu chuẩn | 45 – 52 HRC — đây là vùng độ cứng tối ưu cân bằng giữa chống mài mòn và chống nứt do sốc nhiệt |
| Ứng dụng khuôn đúc áp lực nhôm | Thường ram tới 46-48 HRC để tăng độ dai, giảm nứt do chu kỳ nhiệt lặp lại |
| Ứng dụng khuôn rèn nóng | Có thể ram tới 48-52 HRC để tăng chống mài mòn khi tiếp xúc phôi rèn |
Đội ngũ kỹ thuật – kinh doanh An Thái Phú (ATP) sẵn sàng tư vấn quy cách, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu (mill cert) và phương án gia công phù hợp với yêu cầu khuôn của quý khách.