NAK80 là thép khuôn nhựa tôi trước (pre-hardened mold steel) độc quyền của Daido Steel (Nhật Bản), thuộc dòng hợp kim hóa già Ni-Al-Cu (age-hardening). Khác với P20 phải tôi + ram truyền thống, NAK80 được xử lý hóa già ngay tại nhà máy để đạt độ cứng đồng đều 38-42 HRC trong toàn bộ tiết diện phôi, kể cả phôi dày — giúp người dùng gia công trực tiếp mà không cần nhiệt luyện thêm, không lo biến dạng, và đạt độ bóng gương (mirror finish) cực cao.
NAK80 là thương hiệu độc quyền của Daido Steel, không có ký hiệu JIS chính thức riêng — trên thị trường quốc tế, các hãng khác chào các sản phẩm tương đương về tính năng (pre-hardened, mirror-polish) chứ không hoàn toàn trùng thành phần.
| Tiêu chuẩn / Hãng sản xuất | Ký hiệu mác thép |
|---|---|
| Daido Steel (Nhật) — bản gốc | NAK80 |
| Daido Steel — bản dễ gia công hơn (thêm lưu huỳnh) | NAK55 |
| Nhóm tương đương về tính năng (không trùng thành phần) | Assab 8407, Uddeholm Impax Supreme (nhóm P20 nâng cấp — không hoàn toàn tương đương NAK80) |
| Phân loại quốc tế chung | Pre-hardened, Ni-Al-Cu precipitation hardening plastic mold steel |
Lưu ý: các ký hiệu trên là tương đương thực tế (practical equivalence), không phải đồng nhất tuyệt đối 100% — sai số nhỏ về thành phần và quy trình luyện có thể khác nhau giữa các nhà máy.
| C | Ni | Al | Cu | Đặc điểm luyện |
|---|---|---|---|---|
| Thấp (~0.15%) | ~3% | ~1% | ~1% | Tôi luyện chân không (Vacuum-Arc Remelt), độ sạch cao |
NAK80 dùng cơ chế hóa già kết tủa (age-hardening/precipitation hardening) với Ni-Al-Cu thay vì martensite từ tôi + ram thông thường — đây là lý do độ cứng cực kỳ đồng đều xuyên suốt tiết diện, kể cả khối thép dày, và không có ứng suất dư do tôi.
| Công đoạn / Thông số | Giá trị khuyến nghị |
|---|---|
| Trạng thái giao hàng | Đã hóa già sẵn tại nhà máy, độ cứng 37 – 43 HRC (thường công bố ~40 HRC) — sẵn sàng gia công ngay |
| Có cần nhiệt luyện thêm không? | Không cần — đây là ưu điểm cốt lõi của NAK80, giúp rút ngắn thời gian làm khuôn và tránh rủi ro biến dạng nhiệt luyện |
| Sau khi hàn sửa (welding repair) | Hóa già lại ở khoảng 500°C trong 5 giờ, làm nguội ngoài không khí — khôi phục độ cứng ~40 HRC mà không để lại vết hàn (witness line) rõ trên bề mặt |
| Thấm nitơ (nitriding) | NAK80 chứa ~1% Al nên đáp ứng rất tốt với thấm nitơ, đạt độ cứng bề mặt khoảng 750 HV, tăng thêm khả năng chống mài mòn cho khuôn |
| Ủ mềm (nếu cần gia công sâu) | 640 – 720°C rồi làm nguội chậm về 500°C — đạt độ cứng Brinell tối đa khoảng 330 HB |
Đội ngũ kỹ thuật – kinh doanh An Thái Phú (ATP) sẵn sàng tư vấn quy cách, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu (mill cert) và phương án gia công phù hợp với yêu cầu khuôn của quý khách.