Nhà cung cấp phôi thép Khuôn mẫu hàng đầu
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
Chuyên cho xưởng cơ khí khuôn mẫu
Thép khuôn mẫu — 20 mác thép
5 nhóm vật liệu
Structural · Carbon · Cold Stamping · Hot Stamping · Plastic Molding. Nguồn gốc rõ ràng, CO/CQ đầy đủ, cắt theo yêu cầu.
20+
Mác thép
5
Nhóm VL
48h
Báo giá
Tất cả
Structural
Carbon Steel
Cold Stamping
Hot Stamping
Plastic Molding
📦 Kho hàng thực tế
Kho thép khuôn mẫu
Tồn kho sẵn — giao ngay
Tồn kho sẵn — giao ngay
Đa dạng quy cách
Cắt theo yêu cầu
🔩 Phôi thép chính hãng
Nguồn gốc rõ ràng
CO / CQ đầy đủ
CO / CQ đầy đủ
Nhật · Hàn · Đài Loan
Mill Certificate
✅ Chất lượng kiểm định
20+ mác thép — 5 nhóm
Phục vụ xưởng cơ khí khuôn mẫu
Phục vụ xưởng cơ khí khuôn mẫu
SKD11 · P20 · S45C
Báo giá trong 48h
Danh mục sản phẩm
Structural Steel — thép kết cấu
SS400
CT3
Tròn
Đường kính
Ø10–Ø300 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tấm
Dày × Rộng
6–300 × 2,200 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tròn
Đường kính — CT3
Ø10–Ø300 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tấm
Dày × Rộng — CT3
6–300 × 2,200 mm
Chiều dài
6,000 mm
Carbon Steel — thép carbon kết cấu
S45C
S50C
S55C
SUJ2
SCM440
Tròn
Đường kính
Ø10–Ø300 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tấm
Dày × Rộng
6–300 × 2,200 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tròn
Đường kính — S50C
Ø10–Ø300 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tròn
Đường kính — S55C
Ø10–Ø300 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tròn
Đường kính — SUJ2
Ø10–Ø200 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tròn
Đường kính — SCM440
Ø18–Ø300 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tấm
Dày × Rộng — SCM440
6–200 × 1,100 mm
Chiều dài
6,000 mm
Cold Stamping Steel — thép dập nguội
SKD11 JP
SKD11 KR
SKD11 black
D2
DC53
Tròn
Đường kính
Ø10–Ø400 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tấm
Dày × Rộng
6–200 × 610 mm
Chiều dài
5,800 mm
Tròn
Đường kính — D2
Ø10–Ø400 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tấm
Dày × Rộng — D2
6–200 × 610 mm
Chiều dài
5,800 mm
Tròn
Đường kính — DC53
Ø10–Ø400 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tấm
Dày × Rộng — DC53
6–200 × 610 mm
Chiều dài
5,800 mm
Hot Stamping Steel — thép dập nóng
SKD61
FDAC
Tròn
Đường kính
Ø10–Ø400 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tấm
Dày × Rộng
18–300 × 610 mm
Chiều dài
5,800 mm
Tròn
Đường kính — FDAC
Ø10–Ø400 mm
Chiều dài
6,000 mm
Tấm
Dày × Rộng — FDAC
18–300 × 610 mm
Chiều dài
5,800 mm
Plastic Molding Steel — thép khuôn nhựa
P20
1.2311
NAK80
718H
2083H
2083 soft
Tròn
Đường kính — P20
Ø18–Ø200 mm
Chiều dài
5,800 mm
Tấm
Dày × Rộng — P20
6–300 × 1,100 mm
Chiều dài
2,200 mm
Tấm
Dày × Rộng — 1.2311
6–300 × 1,100 mm
Chiều dài
2,200 mm
Tròn
Đường kính — NAK80
Ø18–Ø200 mm
Chiều dài
5,800 mm
Tấm
Dày × Rộng — NAK80
6–300 × 1,100 mm
Chiều dài
2,200 mm
Tròn
Đường kính — 718H
Ø18–Ø200 mm
Chiều dài
5,800 mm
Tấm
Dày × Rộng — 718H
6–300 × 1,100 mm
Chiều dài
2,200 mm
Tấm
Dày × Rộng — 2083H
6–300 × 1,100 mm
Chiều dài
2,200 mm
Tấm
Dày × Rộng — 2083 soft
6–300 × 1,100 mm
Chiều dài
2,200 mm
Thông số kỹ thuật
Chọn mác thép để xem thông số
Nhấn "Thông số" hoặc tên mác thép ở bên tráiTính trọng lượng nhanh
W/m = 0.00617 × d² [圆钢]
Mỗi thanh/tấm
47.0 kg
61.7 kg/m
Tổng cộng
370 kg
≈ 0.370 tấn
Trọng lượng lý thuyết theo tiêu chuẩn GB (理论重量). Sai lệch thực tế ±3–5% do dung sai sản xuất. Cân thực tế (过磅) khi giao hàng là giá trị chính xác.
Thông số kỹ thuật
Chọn mác thép để xem thông số
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác