SKH9 là thép gió (High Speed Steel - HSS) nhóm Molybdenum theo tiêu chuẩn JIS G4403, tương đương M2 của Mỹ và 1.3343 của châu Âu — một trong những mác thép gió được sử dụng rộng rãi nhất thế giới. Với hàm lượng W, Mo, V cao, SKH9 giữ được độ cứng ở nhiệt độ cao (red hardness lên tới ~600°C), chống mài mòn vượt trội, phù hợp làm dao cắt, mũi khoan, dao phay, và các chày/cối đột dập chính xác cao trong khuôn mẫu.
SKH9 (JIS), M2 (AISI) và 1.3343 (DIN) là ba tên gọi khác nhau của cùng một họ thép gió W-Mo tiêu chuẩn — nhóm thép gió phổ biến và kinh tế nhất trong các loại thép gió công nghiệp.
| Tiêu chuẩn / Hãng sản xuất | Ký hiệu mác thép |
|---|---|
| JIS (Nhật) | SKH9 |
| AISI/ASTM (Mỹ) | M2 |
| DIN/EN (Đức) | 1.3343 / W6Mo5Cr4V2 |
| GB/T (Trung Quốc) | W6Mo5Cr4V2 |
| BS (Anh) | BM2 |
| UNS (Mỹ) | T11302 |
Lưu ý: các ký hiệu trên là tương đương thực tế (practical equivalence), không phải đồng nhất tuyệt đối 100% — sai số nhỏ về thành phần và quy trình luyện có thể khác nhau giữa các nhà máy.
| C | Cr | W | Mo | V |
|---|---|---|---|---|
| 0.80 – 0.90% | 3.80 – 4.50% | 5.50 – 6.75% | 4.50 – 5.50% | 1.60 – 2.20% |
Tổ hợp W + Mo cao là yếu tố cốt lõi tạo nên khả năng chịu nhiệt (red hardness) của thép gió — thép vẫn giữ được độ cứng cắt gọt ở nhiệt độ lên tới khoảng 600°C, trong khi thép công cụ thông thường sẽ mềm đi nhanh chóng ở nhiệt độ này.
| Công đoạn / Thông số | Giá trị khuyến nghị |
|---|---|
| Ủ mềm | 850 – 870°C, làm nguội rất chậm (≤ 25°C/giờ) về 500-540°C rồi ngoài không khí — đạt độ cứng ≤ 255-269 HB |
| Nung sơ bộ (preheat) trước khi tôi | 450 – 650°C — bắt buộc với thép gió do độ dẫn nhiệt thấp, tránh nứt do sốc nhiệt |
| Tôi (austenitizing) | 1180 – 1230°C (nhiệt độ cao bất thường so với thép công cụ thông thường) để hòa tan đủ carbide vào nền austenite, giữ nhiệt ngắn (vài phút) để tránh hạt thô |
| Môi trường tôi | Dầu, muối nóng, hoặc khí nén — tôi tới ~150°C rồi ram ngay lập tức |
| Ram (tempering) — bắt buộc ram kép/ba lần | 550 – 570°C, mỗi lần giữ nhiệt 1-2 giờ/inch chiều dày, làm nguội không khí giữa các lần ram — hiện tượng 'độ cứng thứ cấp' (secondary hardening) xảy ra ở vùng nhiệt độ này |
| Độ cứng sau nhiệt luyện hoàn chỉnh | 63 – 65 HRC — cao hơn hầu hết thép công cụ khuôn mẫu thông thường |
Đội ngũ kỹ thuật – kinh doanh An Thái Phú (ATP) sẵn sàng tư vấn quy cách, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu (mill cert) và phương án gia công phù hợp với yêu cầu khuôn của quý khách.