Quá trình ESR (Electro-Slag Remelting) nấu chảy lại thép trong vỏ xỉ dẫn điện, giúp loại bỏ phần lớn tạp chất phi kim (sulfur, oxit), giảm lỗ khí và khắc phục tình trạng mất đồng nhất cấu trúc (tính đẳng hướng). Kết quả: thép ESR có khả năng đánh bóng gương tốt hơn, độ sạch bề mặt cao hơn và độ bền mỏi/chống nứt tốt hơn thép luyện EAF (Electric Arc Furnace) thông thường cùng mác — đó là lý do khuôn cao cấp thường bắt buộc chọn thép ESR.
01Khuôn ép nhựa cao cấp — yêu cầu đánh bóng gương, chống gỉ
Đây là nhóm khắt khe nhất: nếu không dùng ESR, khi đánh bóng sâu (như làm ống kính, vỏ điện thoại cao cấp), bề mặt dễ xuất hiện các đốm pit do tạp chất rơi ra.
| Mác chuẩn | Thương hiệu ESR tương đương | Ứng dụng |
|---|---|---|
| S136 (tên thương mại, ≈ AISI 420 mod.) / 1.2083 ESR (DIN) | Stavax ESR (Uddeholm), M310 ESR (Böhler), HPM38 ESR (Hitachi Metals), DH13F ESR (Daido Steel) | Khuôn lens camera, vỏ màn hình điện thoại, chi tiết y tế, quang học |
| 1.2316 ESR (DIN — bản nâng cấp của 1.2083, thêm Molypden) | Corrox ESR (Uddeholm), M340 ESR (Böhler) | Khuôn ép PVC (khí clo ăn mòn), khuôn y tế cần tiệt trùng — chống rỉ cao hơn S136 |
02Khuôn đúc áp lực (Die Casting) — nhôm, kẽm
Khuôn đúc chịu sốc nhiệt khắc nghiệt (nhôm lỏng ~700°C, kẽm lỏng ~400°C). Thép ESR giúp chống nứt nhiệt (heat checking) và nứt rạn mạng nhện tốt hơn.
| Mác chuẩn | Thương hiệu ESR tương đương | Ứng dụng |
|---|---|---|
| H13 ESR (AISI) / 1.2344 ESR (DIN) | Orvar Supreme, Dievar (Uddeholm); W302 ESR, W360 Isobloc (Böhler); DAC ESR, DHA1 ESR (Hitachi/Daido) | Khuôn đúc áp lực nhôm/kẽm cỡ vừa và lớn, đặc biệt chi tiết ô tô/EV |
H13 thị trường (không ESR) thường có tạp chất phân bố dọc thớ thép (segregation), dễ nứt khuôn sớm hơn — nên ưu tiên hàng ESR cho khuôn đúc cao cấp. Dievar và W360 được tài liệu kỹ thuật Uddeholm/Böhler xác nhận vượt trội hơn H13 thường về độ dẫn nhiệt, độ dai và khả năng chống nứt nhiệt — mức chênh lệch cụ thể (%, hệ số) nên tham khảo datasheet chính hãng theo từng lô hàng thay vì nêu một con số cố định.
03Khuôn dập chính xác cao (Cold Work Tool Steels)
Dùng để dập kim loại tấm, làm dao cắt, khuôn đột lỗ — yêu cầu độ cứng cao (thường 58–62 HRC) nhưng không được giòn.
| Mác chuẩn | Thương hiệu ESR tương đương | Ứng dụng |
|---|---|---|
| D2 ESR (AISI) / 1.2379 ESR (DIN) | K110 ESR (Böhler), SLD-MAGIC ESR (Hitachi — rất phổ biến tại Nhật, Đài Loan) | Khuôn dập thép không gỉ, khuôn làm đinh, dao cắt chính xác |
| A2 ESR (AISI) / 1.2363 ESR (DIN) | K100 ESR (Böhler) | Khuôn dập công nghệ tôi trong không khí, dai hơn D2, ít nứt rãnh hơn |
04Thép nền (Backup Steel) cho khuôn nhựa cỡ lớn
Làm khung khuôn, bản lề, tấm đỡ. Khuôn nhựa ô tô (bumper, tấm bảng điều khiển) kích thước lớn cần thép nền ổn định, ít rỗ gas khi gia công khối lớn.
| Mác chuẩn | Thương hiệu phổ biến | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 1.2738 (DIN — P20 + Ni) | Impax Supreme (Uddeholm) | Khung khuôn, tấm đỡ khuôn nhựa cỡ lớn — gia công CNC khối vài tấn |
| 1.2738 ESR / MM40 | Moldmax ESR (nay thuộc Uddeholm) | Lõi khuôn cần giải nhiệt nhanh (hợp kim đồng-berili), độ đồng đều cao hơn |
Impax Supreme không phải là thép ESR — theo tài liệu kỹ thuật "Polishing of Uddeholm Mould Steel" chính hãng, Impax Supreme thuộc nhóm luyện theo quy trình thông thường (conventional cast), cùng nhóm với Calmax, Rigor. Impax Supreme vẫn đạt độ sạch và ổn định kích thước tốt nhờ kiểm soát luyện kim chặt chẽ, phù hợp làm thép nền — nhưng không nên gọi là "1.2738 tinh luyện ESR". Nếu khách cần bản 1.2738 độ đồng đều cao hơn, nên hỏi rõ nhà cung cấp có dòng ESR riêng hay không thay vì mặc định Impax Supreme là ESR.
05Cấp độ cao hơn ESR: thép luyện kim bột (PM)
Dùng cho khuôn ép nhựa có chứa chất độn thủy tinh/khoáng (glass fiber) — vật liệu ăn mòn khuôn rất mạnh, cần thép có độ sạch và độ mịn carbide vượt xa ESR.
Khác với ESR (nấu lại thép qua lớp xỉ điện), thép PM được tạo bằng cách phun dòng thép lỏng qua khí trơ áp lực cao (gas/nitrogen atomization) để đông đặc siêu nhanh thành hạt bột mịn, sau đó ép đẳng tĩnh nóng (HIP) thành khối đặc. Tốc độ đông đặc cực nhanh giúp PM đạt độ mịn và đồng đều carbide cao hơn cả ESR — đặc biệt với các mác chứa hàm lượng vanadi cao mà công nghệ đúc thông thường hay ESR khó đạt được. Đây là lý do chi phí PM thường cao hơn ESR đáng kể.
| Mác PM | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Vanadis 4 Extra / Vanadis 10 (Uddeholm) | Luyện kim bột siêu sạch, đồng đều carbide cao | Khuôn ép nhựa có độ bền bề mặt cao, chứa sợi thủy tinh |
| Vancron 40 (Uddeholm) | Chống dính khuôn và mài mòn tốt | Khuôn ép nhựa chứa sợi thủy tinh/khoáng, chi tiết mài mòn mạnh |
Cần tư vấn chọn mác thép ESR phù hợp?
Gửi yêu cầu bề mặt sản phẩm và điều kiện làm việc của khuôn, MoldSteel VN tư vấn mác thép và báo giá theo đơn hàng thực tế.