Structural Steel — Thép kết cấu
SS400, CT3
Carbon Steel — Thép carbon
S45C, S50C, S55C, SUJ2, SCM440
Cold Stamping — Thép dập nguội
SKD11, DC53, D2
Hot Stamping — Thép đúc nóng
H13, SKD61
Plastic Molding — Thép ép nhựa
P20, NAK80, S136, 718H
SKD11 · DC53 · P20 · NAK80 · S45C · H13 — nguồn gốc Nhật, Hàn, Đài Loan. CO/CQ đầy đủ, cắt theo yêu cầu.

SS400, CT3
S45C, S50C, S55C, SUJ2, SCM440
SKD11, DC53, D2
H13, SKD61
P20, NAK80, S136, 718H
Tổng hợp từ forum kỹ thuật Trung Quốc (模具技术论坛), Đài Loan (模具技術论坛), Nhật (型技術), Mỹ (Practical Machinist, CNCzone), Reddit r/machining.
Đây là câu hỏi được hỏi nhiều nhất trên forum Trung Quốc (模具技术论坛) và Reddit r/machining. So sánh thực tế:
Kết luận từ forum: SKD11 phù hợp khuôn dập hình dạng đơn giản, chi tiết dày. DC53 dành cho khuôn phức tạp, vách mỏng, chi tiết nhỏ — nơi SKD11 hay bị nứt mẻ. Nhiều xưởng Nhật Bản và Hàn Quốc đã chuyển hoàn toàn sang DC53 cho khuôn mới.
Câu hỏi nóng trên forum Đài Loan (模具技術論壇) và LinkedIn Moldmaking. Sự khác biệt nằm ở độ sạch tạp chất (S, P) — yếu tố quyết định độ ổn định sau nhiệt luyện:
Mẹo từ forum: Luôn yêu cầu xem Mill Certificate (CO/CQ) và kiểm tra chỉ số S và P. Đây là cách nhanh nhất phân biệt mà không cần test phòng thí nghiệm.
Đây là vấn đề kinh điển trên Practical Machinist và CNCzone. Nguyên nhân phổ biến xếp theo tần suất:
400°C → 650°C → 850°C. Bỏ qua bước giữa tạo gradient nhiệt độ trong phôi, gây ứng suất nội bộ.Giải pháp triệt để: Chuyển sang DC53 — độ dai cao hơn, ít nhạy cảm với các lỗi trên. Hoặc nạp 200–250°C sau EDM để giảm ứng suất dư.
Từ discussion group LinkedIn "Moldmaking Professionals" và forum Nhật (型技術フォーラム):
Quyết định nhanh: Khuôn thử nghiệm / ít hàng → P20. Sản xuất trung bình, không yêu cầu đánh bóng cao → 718H. Nhựa trong suốt, optical, lens, vỏ điện thoại → NAK80.
Từ Reddit r/machining và nhiều bài viết chuyên sâu về lựa chọn vật liệu khuôn nhựa:
S136 là thép không gỉ (Cr 12–14%), có 2 tính năng chính: chống ăn mòn và chống rỉ sét.
Từ forum đúc nhôm Trung Quốc (压铸论坛) và Diecasting Association:
H13 (AISI/ASTM) và SKD61 (JIS) về cơ bản là cùng một loại thép với khác biệt nhỏ:
Ứn định thực tế gần như không khác biệt. H13 có ceiling carbon cao hơn đôi chút, cho độ cứng lõi hơi cao hơn. Trên thị trường VN, "SKD61" thường là cách gọi chung cho cả hai.
Ứng dụng: Khuôn đúc nhôm (die casting), khuôn đùn (extrusion), khuôn rèn nóng (forging). Tuổi thọ khuôn đúc nhôm: 50,000–200,000 lần tùy bảo dưỡng. Nitr hóa bề mặt (độ cứng bề mặt 900–1100 HV) có thể kéo dài tuổi thọ 2–3 lần.
Từ forum cơ khí Đài Loan (機械技術論壇) — câu hỏi này được hỏi rất thường bởi người mới:
S45C (AISI 1045) là thép carbon kết cấu, KHÔNG phải thép công cụ. Cần phân biệt rõ:
Quy tắc vàng: Lõi/khoang → thép công cụ (SKD11, P20…). Đế/phụ → S45C hoặc SS400.
Từ forum Nhật Bản (型技術フォーラム) và kinh nghiệm xưởng thực tế — NAK80 có thể đạt đánh bóng gương Ra 0.01 μm (so sánh: gương kính thông thường ~0.01–0.02 μm).
Quy trình chuẩn 9 bước:
3 μm → 1 μm → 0.25 μmLỗi phổ biến gây hỏng bề mặt:
Lưu ý quan trọng: Sau khi đánh bóng xong, bôi dầu chống rỉ ngay lập tức. NAK80 khiếm rỉ nếu để trần trong môi trường ẩm. Nhiều xưởng mất hàng do để khuôn NAK80 qua đêm sau đánh bóng mà không bảo vệ.
Mặt đẩy (ejection side): Thường không cần đánh bóng gương — chỉ cần #800 đến #1000 là đủ. Tiết kiệm 50% thời gian.
Từ CNCzone EDM forum — đây là vấn đề "đau đầu" nhất khi gia công SKD11:
Nguyên nhân gốc: SKD11 có C (1.4–1.6%) và Cr (11–13%) rất cao. Khi cắt EDM, năng lượng tia lửa làm thép nóng chảy lại ở bề mặt, tạo "white layer" (lớp tái đúc) dày 10–30 μm. Lớp này cực giòn, 65+ HRC, và chứa vết nứt vi mô.
Giải pháp 4 bước:
0.02–0.05mm từ bề mặt — đảm bảo loại bỏ toàn bộ white layer.200–250°C trong 2–3 giờ sau EDM để giảm ứng suất dư.Từ US moldmaking forums — bảng quy đổi nhanh, rất cần khi nhận bản vẽ từ khách hàng Mỹ/EU:
Quy đổi cơ bản:
1 inch = 25.4 mm1 foot = 304.8 mm1 mm = 0.03937 inchQuy cách phôi tiêu chuẩn:
610 × 610 mm (24 × 24 inch) — đây là kích thước phổ biến nhất, mọi nhà máy đều cung cấp.6,000 mm (khoảng 20 feet), Mỹ 3,658 mm (12 feet)Mẹo đặt hàng: Khi báo giá, luôn ghi rõ 3 kích thước: loại hình (tròn/tấm) + kích thước chính + chiều dài. Ví dụ: Thanh tròn SKD11 Ø50 × 1000mm. Không cần ghi rộng cho thanh tròn.
MoldSteel VN là đơn vị chuyên cung cấp thép khuôn mẫu tại TP.HCM, nằm tại khu vực Bình Tân — gần các khu công nghiệp lớn. Phục vụ xưởng cơ khí, công ty sản xuất khuôn mẫu trên địa bàn TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An.
Hơn 20 mác thép, 5 nhóm vật liệu, nguồn gốc rõ ràng từ Hitachi Metals, Daido Steel (Nhật), POSCO (Hàn). Mỗi lô hàng đi kèm chứng chỉ CO/CQ đầy đủ. Nhận cắt thép theo yêu cầu, tư vấn chọn mác, hỗ trợ nhiệt luyện. Liên hệ 0938 184 590.
Điền thông tin liên hệ và danh sách mặt hàng cần báo giá. Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 48 giờ.