Tổng hợp đối chiếu tiêu chuẩn JIS (Nhật), DIN/EN (Đức), AISI/ASTM (Mỹ), GB/T (Trung Quốc), CNS (Đài Loan) và GOST (Nga) — dùng để tư vấn khách hàng chọn đúng mác thép cho từng vị trí trong bộ khuôn.
Mold base (vỏ khuôn / đế khuôn) là bộ khung kết cấu gồm các tấm đế trên/dưới, tấm kẹp, tấm đỡ, bạc dẫn hướng, chốt dẫn hướng… giữ và định vị lòng khuôn (cavity, core) khi lắp lên máy ép. Mold base không trực tiếp tiếp xúc với nhựa nóng chảy ở mật độ cao như lòng khuôn, nên yêu cầu chính là độ bền cơ học, độ phẳng, độ ổn định kích thước và giá thành hợp lý — không cần độ cứng cao, không cần đánh bóng gương, không cần chống ăn mòn đặc biệt (trừ khi khách hàng yêu cầu riêng).
Ngược lại, thép cho cavity/core (lòng khuôn) phải chịu áp lực phun, ma sát dòng nhựa, nhiệt độ chu kỳ và yêu cầu độ bóng bề mặt — nên dùng các mác thép chuyên dụng như P20, 718, NAK80, S136, H13…
| Vị trí trong bộ khuôn | Mác thép phổ biến | Yêu cầu chính |
|---|---|---|
| Tấm đế trên/dưới (Top/Bottom plate) | S50C, S55C, SS400 (thép thường) | Độ phẳng, độ bền kéo, giá tốt |
| Tấm kẹp, tấm đỡ (Support/Clamp plate) | S50C, SS400, Q235/Q345 | Chịu lực kẹp máy ép |
| Cavity / Core (lòng khuôn) | P20/1.2311, 718/1.2738, NAK80, S136, H13 | Độ cứng, độ bóng, chống mài mòn |
| Chốt dẫn hướng / bạc dẫn hướng | SUJ2, 20Cr (thấm cacbon tôi) | Độ cứng bề mặt HRC 58–62, chống ma sát |
| Ty đẩy, lò xo hồi | SKD61, SKH9 (thép gió) | Chịu mỏi, chịu va đập lặp lại |
S50C (tiêu chuẩn JIS G4051, tương đương AISI 1050, DIN C50/1.1210) là lựa chọn phổ biến nhất cho tấm đế mold base cỡ vừa và lớn, do độ cứng đồng đều HB 160–200 sau ủ, ít biến dạng khi gia công, cắt dây/CNC tốt. Với các bộ khuôn nhỏ, chi phí thấp, nhiều xưởng Trung Quốc dùng thép nội địa SM45 (tương đương S45C) để giảm giá thành.
Với các tấm không chịu lực đặc biệt (tấm chặn, gối đỡ phụ), có thể dùng thép kết cấu thường như SS400 (JIS) hoặc Q235/Q345 (GB Trung Quốc) để tiết kiệm chi phí.
| Mác (JIS) | Tương đương AISI/ASTM | Tương đương DIN/EN | Tương đương GB (TQ) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| S50C | 1050 / SAE1050 | C50 / 1.1210 | 50# | Tấm đế mold base tiêu chuẩn |
| S45C | 1045 | C45 / 1.1191 | 45# | Tấm đế cỡ nhỏ, chi tiết kết cấu |
| S55C | 1055 | C55 / 1.1203 | 55# | Tấm chịu lực cao hơn |
| SS400 | A36 (gần đúng) | S235JR | Q235 | Khung, tấm chặn, kết cấu phụ |
718 chính là P20 được bổ sung khoảng 1% Niken (P20 + Ni ≈ 718), giúp tăng độ thấm tôi (hardenability) — với khối thép dày trên 400mm, lõi P20 có thể chỉ đạt ~20 HRC trong khi bề mặt đạt 30 HRC (không đồng đều), còn 718 nhờ Ni giữ được độ cứng đồng đều xuyên suốt tiết diện lớn tới 800–1000mm.
| Tiêu chí | NAK80 | S136 (1.2083) | H13 (1.2344/SKD61) |
|---|---|---|---|
| Loại thép | Hóa già (precipitation-hardening), tôi sẵn | Thép không gỉ, tôi cứng sau khi ủ giao hàng | Thép làm việc nóng (hot-work) |
| Độ cứng | 38–43 HRC (sẵn, không cần nhiệt luyện thêm) | 48–52 HRC (sau tôi) | 50–54 HRC |
| Đánh bóng | Xuất sắc, đạt gương #10.000–12.000 | Xuất sắc, đạt #12.000–18.000 khi luyện ESR | Khá, kém hơn NAK80/S136 |
| Chống ăn mòn | Kém — không dùng cho nhựa ăn mòn | Rất tốt (17% Cr) — dùng PVC, chất chống cháy | Trung bình |
| Chịu nhiệt | Trung bình (<300°C) | Trung bình | Cao — chịu chu kỳ nhiệt tốt nhất |
| Ứng dụng điển hình | Vỏ trong suốt, ống kính, linh kiện quang học, đồ gia dụng bóng | Khuôn y tế, ống tiêm, khuôn ẩm, PVC, khuôn cần bảo quản lâu | Khuôn PEEK/PPS/LCP, khuôn đúc áp lực nhôm/kẽm |
Với khuôn nhựa trong suốt không ăn mòn → NAK80. Với khuôn dùng nhựa PVC/chất chống cháy hoặc môi trường ẩm → S136 (ưu tiên bản luyện ESR để giảm rỗ khí, tăng độ bóng). Với khuôn cần chịu nhiệt >120°C (PEEK, PPS, LCP, PEI/Ultem) hoặc khuôn đúc áp lực kim loại nhẹ → H13.
Hai mác phổ biến nhất là SUJ2 (thép ổ bi, tương đương GCr15 – GB, AISI 52100, DIN 100Cr6/1.3505) và 20Cr (thép thấm cacbon). Cả hai đều được tôi bề mặt đạt HRC 58–62 để chống mài mòn khi trượt lặp lại hàng trăm nghìn chu kỳ.
Chốt/bạc/ty đẩy hồi (return pin) đôi khi cũng dùng T8A, T10A (thép cacbon dụng cụ, HRC 52–56) làm phương án giá rẻ hơn cho khuôn ít va đập.
| JIS (Nhật) | DIN/EN (Đức) | AISI/ASTM (Mỹ) | GB (Trung Quốc) | Nhóm |
|---|---|---|---|---|
| — | 1.2311 / 40CrMnMo7 | P20 | 3Cr2Mo | Thép khuôn nhựa tôi sẵn |
| — | 1.2738 / 40CrMnNiMo8-6-4 | P20+Ni (718) | 3Cr2NiMo | Thép khuôn nhựa tôi sẵn (cao cấp) |
| — | 1.2083 / X40Cr13 (S136) | 420 (mod.) | 4Cr13 | Thép khuôn không gỉ |
| — | 1.2344 / X40CrMoV5-1 | H13 | 4Cr5MoSiV1 (SKD61 gần tương đương) | Thép làm việc nóng |
| SKD11 | 1.2379 / X153CrMoV12 | D2 | Cr12Mo1V1 | Thép làm việc nguội |
| S50C | C50 / 1.1210 | 1050 | 50# | Thép carbon kết cấu (tấm đế) |
| SUJ2 | 100Cr6 / 1.3505 | 52100 | GCr15 | Thép ổ bi (chốt dẫn hướng) |
| SKH9 | 1.3348 / S6-5-2 | M2 | W6Mo5Cr4V2 | Thép gió (ty đẩy chịu mỏi) |
Đài Loan sử dụng chủ yếu tiêu chuẩn CNS (Chinese National Standards) cho thép xây dựng/kết cấu, nhưng trong ngành khuôn mẫu — do phần lớn máy móc và kỹ thuật viên Đài Loan chịu ảnh hưởng công nghiệp Nhật Bản — thị trường thực tế dùng phổ biến ký hiệu JIS (S50C, SKD11, SKD61, SUJ2, NAK80) và thương hiệu quốc tế (ASSAB 718, STAVAX, DIEVAR) hơn là ký hiệu CNS thuần túy.
So với Trung Quốc đại lục, các nhà máy thép Đài Loan (như JFS Steel, Walcom, Cheng Tun) thường được đánh giá kiểm soát tạp chất và độ đồng đều tốt hơn ở phân khúc thép nhập khẩu/gia công tinh, trong khi Trung Quốc đại lục có lợi thế về giá và sản lượng cho thép phổ thông (S50C, P20 nội địa).
| Khía cạnh | Đài Loan | Trung Quốc đại lục |
|---|---|---|
| Ký hiệu phổ biến trong ngành khuôn | JIS + thương hiệu quốc tế (ASSAB/Uddeholm) | GB + JIS song song, nhiều hãng nội địa (Baosteel, Daye) |
| Thế mạnh | Độ đồng đều, dịch vụ gia công tinh | Giá cạnh tranh, đa dạng nguồn cung, giao hàng nhanh |
| Rủi ro cần lưu ý | Giá cao hơn 10–20% | Chất lượng không đồng đều giữa các lò, cần MTC rõ nguồn gốc |
Hệ tiêu chuẩn GOST của Nga phát triển độc lập từ thời Liên Xô, tập trung nhiều vào thép kết cấu, thép hợp kim cho ngành nặng (đóng tàu, nồi hơi, đường ray) hơn là thép khuôn ép nhựa chuyên dụng như JIS/DIN. Vì vậy thị trường Nga/SNG khi làm khuôn nhựa công nghiệp hiện đại (ô tô, điện tử) thường nhập khẩu trực tiếp thép theo tiêu chuẩn DIN (Uddeholm Thụy Điển, Böhler Áo) thay vì dùng mác GOST bản địa.
Với thép carbon kết cấu dùng làm tấm đế, GOST có các mác gần tương đương S50C/1050 như GOST 50 (thép carbon kết cấu, thành phần C ~0.47–0.55%) — nhưng dung sai và quy trình luyện khác nên không thể thay thế 1:1 khi khách hàng yêu cầu đúng chứng chỉ JIS/DIN.
HB (Brinell) dùng đo vật liệu mềm–trung bình (dưới ~450 HB), ép bi thép/carbide vào bề mặt và đo diện tích vết lõm — phù hợp với thép ủ hoặc thép cường độ trung bình như S50C (HB 160–200). HRC (Rockwell C) dùng đo vật liệu cứng (thường trên 20 HRC), ép mũi kim cương côn — phù hợp thép đã tôi cứng như NAK80 (38–43 HRC), S136 (48–52 HRC).
Quy đổi gần đúng: 200 HB ≈ 13–14 HRC (rất mềm), 300 HB ≈ 32 HRC, 400 HB ≈ 41 HRC — nhưng bảng quy đổi chỉ mang tính tham khảo, không dùng thay thế phép đo trực tiếp khi nghiệm thu.
Với mold base (tấm đế, tấm kẹp) — luôn ưu tiên thép tôi sẵn hoặc thép carbon ủ thường hóa (S50C normalized HB 160–200) vì không cần độ cứng cao, chỉ cần ổn định kích thước và dễ gia công lỗ, ren, rãnh.
ESR (luyện lại bằng xỉ điện) là công nghệ tinh luyện thứ cấp: thỏi thép thô được nấu chảy lại từng lớp qua lớp xỉ dẫn điện, loại bỏ tạp chất phi kim (oxit, sunfua) và tạo cấu trúc hạt mịn, đồng đều hơn so với luyện EAF (lò hồ quang điện) thông thường. Thép ESR có độ sạch cao hơn, ít lỗ rỗng khí, đánh bóng đạt độ gương cao hơn (ví dụ S136-ESR đạt #12.000–18.000 so với S136 thường).
Giá thép ESR thường cao hơn 20–40% so với thép EAF cùng mác do chi phí luyện lại và tỷ lệ hao hụt cao hơn. Nên khuyên khách chọn ESR khi: khuôn yêu cầu độ bóng gương cấp quang học (ống kính, màn hình), khuôn y tế cần độ đồng nhất cao, hoặc khuôn có thành mỏng dễ lộ khuyết tật thép sau đánh bóng.
Nhôm hợp kim 7075-T6 (hoặc 6061-T6 cho ứng dụng nhẹ hơn) đôi khi được dùng làm mold base cho khuôn mẫu thử nhanh (prototype), khuôn sản lượng thấp, hoặc khuôn cần giảm trọng lượng khi lắp trên máy ép nhỏ/robot gắp. Ưu điểm: nhẹ hơn thép ~65%, gia công CNC nhanh hơn 3–5 lần, tản nhiệt tốt hơn giúp giảm chu kỳ ép.
Nhược điểm: độ bền mỏi và độ cứng thấp hơn thép nhiều lần, không chịu được lực kẹp lớn hoặc sản lượng cao (thường giới hạn dưới 10.000–50.000 lần bắn tùy thiết kế), dễ trầy xước, không phù hợp khuôn sản xuất hàng loạt dài hạn. Với khách hàng ATP — nhôm mold base chỉ nên tư vấn cho đơn hàng mẫu thử hoặc khuôn tạm, không thay thế thép cho sản xuất hàng loạt.
SKD11 (tương đương D2 – AISI, 1.2379/Cr12Mo1V1 – GB) là thép làm việc nguội (cold-work tool steel), độ cứng sau tôi đạt 58–62 HRC, chống mài mòn cực tốt nhờ hàm lượng Crom cao (~12%) tạo carbide cứng. SKD11 không dùng cho mold base — mà dùng cho: dao cắt, khuôn dập nguội, chi tiết chịu mài mòn cao trong khuôn ép nhựa (như bạc dẫn hướng cao cấp, insert chịu mài mòn tại vị trí dòng nhựa có sợi thủy tinh/khoáng).
Nhầm lẫn phổ biến: một số khách hàng gọi chung "thép làm khuôn" cho cả SKD11 lẫn S50C — cần hỏi rõ vị trí sử dụng (đế khuôn / lòng khuôn / insert chịu mài mòn) trước khi báo giá để tránh chào nhầm mác đắt tiền cho vị trí không cần thiết, hoặc ngược lại.
Tấm thép mold base thương mại (S50C, P20) thường được cán/phay sẵn theo hệ tiêu chuẩn mold base quốc tế như DME, HASCO, FUTABA, LKM (Trung Quốc) với dung sai độ dày phổ biến ±0.05–0.10mm cho tấm đã phay tinh (finished ground), và độ phẳng (flatness) thường yêu cầu trong khoảng 0.02–0.05mm/300mm.
Với thép phôi thô (chưa gia công, chỉ cắt theo kích thước — as-cut/hot-rolled), dung sai độ dày có thể lên tới ±0.5–1mm tùy độ dày tấm và cần khách hàng tự gia công phay tinh trước khi lắp ráp. Khi báo giá, luôn làm rõ với khách: thép thô (giá rẻ hơn) hay thép đã phay tinh theo tiêu chuẩn mold base (giá cao hơn nhưng lắp ráp trực tiếp).
MTC (còn gọi Mill Test Certificate/Chứng chỉ chất lượng vật liệu) là chứng từ do nhà máy luyện thép cấp, xác nhận thành phần hóa học (C, Cr, Mn, Ni, Mo, Si…), tính chất cơ học (độ cứng, độ bền kéo) và số lô/mẻ luyện (heat number) của lô thép cụ thể — thường theo chuẩn EN 10204 loại 2.2 hoặc 3.1.
Khách hàng ngành ô tô, y tế, điện tử yêu cầu MTC để: (1) đảm bảo truy xuất nguồn gốc khi có lỗi chất lượng khuôn, (2) xác nhận đúng thành phần hợp kim tránh hàng trộn/hàng giả mác, (3) đáp ứng yêu cầu audit IATF 16949 (ô tô) hoặc ISO 13485 (y tế). ATP nên luôn đính kèm MTC gốc từ nhà cung cấp khi giao các lô thép hợp kim (P20, 718, NAK80, S136…) cho khách hàng công nghiệp.
Rủi ro phổ biến trên thị trường thép khuôn giá rẻ: (1) thép P20/718 không luyện đúng thành phần Ni/Cr, chỉ đạt độ cứng bề mặt mà lõi không đồng đều; (2) thép ghi nhãn "NAK80" nhưng thực chất là thép nội địa mô phỏng thành phần gần đúng, độ ổn định kích thước kém hơn hàng ASSAB/Daido chính hãng; (3) thép cắt từ tấm lớn không kiểm tra siêu âm (ultrasonic test) nên có thể lẫn rỗ khí/tạp chất bên trong không thấy bằng mắt thường.
Combo tiết kiệm chi phí phổ biến: mold base S50C (thường hóa) + cavity/core P20/1.2311 + chốt dẫn hướng SUJ2 + ty đẩy SKD61 hoặc thép carbon tôi cục bộ. Với nhựa không mài mòn (PP, PE, ABS, HIPS) không cần nâng cấp lên 718 hay thép tôi cứng — P20 hoàn toàn đáp ứng tuổi thọ mong muốn với chi phí thấp nhất.
Đây là phân khúc giá trị cạnh tranh nhất trên thị trường, nên khi báo giá cần nhấn mạnh tổng chi phí sở hữu (bao gồm gia công, không chỉ giá thép/kg) để giữ biên lợi nhuận hợp lý thay vì cạnh tranh thuần theo giá vật liệu.
Combo khuyến nghị: mold base S50C phay tinh theo chuẩn DME/HASCO + cavity/core 718H hoặc NAK80 (nếu cần bóng gương) + insert chịu mài mòn SKD11/H13 tại vị trí cổng phun và dòng chảy sợi thủy tinh + chốt dẫn hướng SUJ2 mạ hoặc tôi sâu để chịu ma sát hàng trăm nghìn chu kỳ mà không mòn rơ.
Với nhựa có sợi thủy tinh/khoáng (GF-reinforced), nên đề xuất thêm insert thép hoặc lớp phủ PVD/nitriding tại các vùng mài mòn cục bộ (cổng phun, rãnh dẫn) thay vì làm cứng toàn bộ lòng khuôn — vừa tiết kiệm chi phí vừa dễ sửa chữa khi mòn.
Ngoài chọn thép không gỉ S136/1.2083 cho cavity/core, cần tư vấn thêm: (1) mạ hoặc phủ chống ăn mòn cho tấm mold base tiếp xúc gần vùng khí ăn mòn thoát ra (dù bản thân S50C rẻ hơn nhưng dễ gỉ khi hơi PVC/HCl thoát ra trong quá trình ép); (2) hệ thống kênh làm mát nên dùng ống lót đồng hoặc thép không gỉ để tránh ăn mòn đường nước lâu dài; (3) khuyến nghị khách bảo trì định kỳ, vệ sinh và bôi dầu chống gỉ ngay sau mỗi ca sản xuất nếu dùng môi trường ẩm cao.
Để tránh tư vấn sai mác thép hoặc báo giá không sát nhu cầu, luôn hỏi khách 6 điểm sau trước khi chốt báo giá:
Trả lời đủ 6 câu này giúp xác định chính xác mác thép, dạng cung cấp (tôi sẵn/ủ mềm/thô), và mức giá phù hợp — tránh tình trạng chào giá thấp nhưng sai mác khiến khách phải đổi hàng, hoặc chào thép cao cấp không cần thiết khiến mất đơn hàng vì giá.
Đội ngũ kỹ thuật – kinh doanh Moldsteel VN hỗ trợ tra cứu tương đương tiêu chuẩn, MTC, và báo giá theo quy cách khách hàng yêu cầu.