MOLDSTEEL VN · KIẾN THỨC GIA CÔNG

Tiêu chuẩn ngành thép trong gia công phay – mài – đánh bóng khuôn mẫu

Hệ thống hoá dung sai ISO 2768, độ nhám Ra/Rz theo từng công đoạn, và cấp đánh bóng SPI / VDI 3400 — để đọc đúng bản vẽ và báo giá đúng công đoạn cần thiết.

ISO 2768 ISO 21920 / Ra·Rz SPI A–D VDI 3400
Bộ khuôn ép nhựa hai tấm sau gia công CNC, bề mặt phay tinh sáng bóng, bạc cuống phun và vòng treo cẩu
Khuôn ép — thành phẩm sau phay tinh & mài, ảnh thực tế xưởng gia công

Khi báo giá hoặc bàn giao phôi thép khuôn mẫu (SKD11, SKD61/H13, NAK80, P20/718H, S136...), bản vẽ khách hàng thường chỉ ghi vài ký hiệu ngắn gọn — Ra 0.8, ISO 2768-mK, hay "đánh bóng B2". Đọc đúng các ký hiệu này giúp:

Bài viết hệ thống hoá ba nhóm tiêu chuẩn thường gặp trong chuỗi gia công khuôn: dung sai kích thước – hình học (ISO 2768), độ nhám bề mặt (Ra/Rz theo ISO 21920, trước đây là ISO 4287/1302), và cấp đánh bóng khuôn (SPI, VDI 3400).

02Chuỗi công đoạn và khả năng đạt được

Mỗi bước trong chuỗi gia công chỉ cải thiện được nhám và dung sai trong một khoảng nhất định — hiểu rõ khoảng này giúp không "đặt hàng thừa công đoạn".

SƠ ĐỒ CHUỖI GIA CÔNG — TỪ PHÔI ĐẾN LÒNG KHUÔN HOÀN THIỆN
Phôi thép tiện/xẻ theo kích Phay thô Ra 6.3–12.5 µm Phay tinh Ra 1.6–3.2 µm Nhiệt luyện tôi + ram (nếu cần) Mài tinh Ra 0.2–1.6 µm Đánh bóng SPI A–D với thép tôi sau gia công: mài tinh & đánh bóng luôn thực hiện SAU nhiệt luyện
Bảng 1 — Ra và dung sai điển hình theo công đoạn
Công đoạnMục tiêuRa (µm)Dung sai kích thước
Phay thôBóc tách nhanh lượng dư6.3 – 12.5ISO 2768-c/v
Phay bán tinhGiảm lượng dư trước mài3.2 – 6.3ISO 2768-m
Phay tinhGần hình dạng cuối1.6 – 3.2ISO 2768-m/f
Mài phẳng / mài trònĐạt dung sai chặt0.2 – 1.6ISO 2768-f, IT6–IT8
EDM (xung tia lửa điện)Gia công hốc/hình phức tạp0.3 – 3.2tuỳ máy (xem VDI 3400)
Đánh bóngĐạt độ bóng lòng khuôn0.012 – 0.5không cải thiện dung sai kích thước
Doa / lappingBề mặt siêu tinh, làm kín0.01 – 0.2IT4–IT6

Đây là khoảng tham khảo phổ biến trong ngành, không phải giới hạn tuyệt đối — kết quả thực tế còn phụ thuộc độ cứng vật liệu, tình trạng dao/đá mài, độ cứng vững máy và thông số cắt.

03Dung sai kích thước và hình học — ISO 2768

ISO 2768 là tiêu chuẩn dung sai chung, áp dụng khi bản vẽ không ghi dung sai riêng cho từng kích thước. Gồm hai phần:

Bảng 2 — Dung sai kích thước dài, ISO 2768-1 (mm)
Khoảng kích thướcf (mịn)m (trung bình)c (thô)v (rất thô)
0.5 – 3±0.05±0.1±0.2
>3 – 6±0.05±0.1±0.3±0.5
>6 – 30±0.1±0.2±0.5±1.0
>30 – 120±0.15±0.3±0.8±1.5
>120 – 400±0.2±0.5±1.2±2.5
>400 – 1000±0.3±0.8±2.0±4.0
>1000 – 2000±0.5±1.2±3.0±6.0
Bảng 3 — Dung sai độ phẳng / độ thẳng, ISO 2768-2 (mm)
Khoảng kích thướcHKL
≤100.020.050.1
>10 – 300.050.10.2
>30 – 1000.10.20.4
>100 – 3000.20.40.8
>300 – 10000.30.61.2
Ký hiệu thường gặp nhất trên bản vẽ khuôn: ISO 2768-mK — dung sai kích thước trung bình + dung sai hình học trung bình. Mức này phù hợp cho bề mặt lòng khuôn không cần lắp ghép chính xác; vị trí định vị, mặt phân khuôn, lỗ dẫn hướng nên có dung sai riêng chặt hơn (IT6–IT7), không dựa vào dung sai chung.

ISO 2768 không bao trùm dung sai ren (theo ISO 965), độ nhám bề mặt, hay dung sai lắp ghép có độ hở/độ dôi (theo hệ ISO 286/IT-grade) — các mục này phải ghi riêng trên bản vẽ.

04Độ nhám bề mặt — Ra, Rz và ký hiệu N

Ra (Roughness Average) là giá trị trung bình số học độ lệch profile so với đường tâm — thông số phổ biến nhất, dễ đo, dễ so sánh. Rz là chênh lệch trung bình giữa đỉnh cao nhất và đáy sâu nhất trong các đoạn lấy mẫu — nhạy hơn với khuyết tật cục bộ, thường dùng cho bề mặt làm kín. Ký hiệu hiện hành trên bản vẽ theo ISO 21920 (thay ISO 4287/1302 cũ); cấp N (N1–N12) là ký hiệu cũ vẫn còn gặp trên bản vẽ Nhật/cũ.

SO SÁNH TRỰC QUAN PROFILE BỀ MẶT THEO Ra
Ra 6.3–12.5 Ra 1.6–3.2 Ra 0.4–0.8 Ra ≤ 0.1 phay thô phay tinh mài tinh đánh bóng / lapping
Bảng 4 — Quy đổi cấp N ↔ Ra
Cấp NRa (µm)Ra (µin)
N12502000
N1012.5500
N83.2125
N71.663
N60.832
N50.416
N40.28
N30.14
Bảng 5 — Chọn Ra theo chức năng bề mặt
Loại bề mặtRa khuyến nghị (µm)
Kết cấu, không tiếp xúc3.2 – 12.5
Bề mặt trượt / xoay (bạc dẫn, ắc trượt)0.8 – 1.6
Bề mặt thẩm mỹ, nhìn thấy0.8 – 3.2
Bề mặt làm kín, chống rò0.4 – 0.8
Lòng khuôn thoát khuôn tốt, sản phẩm trong suốttheo cấp SPI — xem mục 5

05Cấp đánh bóng khuôn — SPI và VDI 3400

Với khuôn ép nhựa, sau mài thường cần đánh bóng để đạt độ bóng lòng khuôn. Hai hệ tiêu chuẩn phổ biến: SPI (Society of the Plastics Industry — Mỹ) và VDI 3400 (Đức, phổ biến ở châu Âu/châu Á, thường mô tả bề mặt sau EDM).

DẢI CẤP ĐÁNH BÓNG SPI — TỪ BÓNG GƯƠNG ĐẾN TẠO NHÁM
A · bóng gương B · bán bóng C · mờ (matte) D · tạo nhám Ra 0.012–0.10 Ra 0.05–0.32 Ra 0.35–0.70 Ra 0.80–18.0
Bảng 6 — SPI, 12 cấp / 4 nhóm
NhómCấpPhương phápRa (µm)
A — Bóng gươngA-1Kim cương #3 (grit 6000)0.012 – 0.025
A-2Kim cương #6 (grit 3000)0.025 – 0.05
A-3Kim cương #15 (grit 1200)0.05 – 0.10
B — Bán bóngB-1Giấy nhám 6000.05 – 0.10
B-2Giấy nhám 4000.10 – 0.15
B-3Giấy nhám 3200.28 – 0.32
C — Mờ (matte)C-1Đá mài 6000.35 – 0.40
C-2Đá mài 4000.45 – 0.55
C-3Đá mài 3200.63 – 0.70
D — Tạo nhámD-1Phun bi thuỷ tinh0.80 – 1.00
D-2Phun cát oxit #2401.00 – 2.80
D-3Phun cát oxit #243.20 – 18.0

Ứng dụng: A cho khuôn quang học/sản phẩm trong suốt; B cho hàng gia dụng bóng vừa; C cho bề mặt mờ chức năng; D cho bề mặt chống trượt/vân trang trí.

Bảng 7 — VDI 3400 (cho bề mặt EDM)
Cấp VDIRa (µm)Tương đương SPI gần đúng
VDI 120.40C-1
VDI 150.56C-2
VDI 180.80D-1
VDI 211.12D-2
VDI 241.60D-2
Lưu ý khi tư vấn: cấp SPI/VDI mô tả phương pháp và kết quả thị giác, còn Ra là con số đo được. Nên ghi cả hai trên bản vẽ nếu có thể (ví dụ "SPI A-3, Ra ≤ 0.10 µm") để tránh hiểu nhầm giữa xưởng gia công và khách hàng.

06Lưu ý riêng cho thép khuôn mẫu

07Tóm tắt nhanh để báo giá

  1. Xác định dung sai kích thước khách yêu cầu (ISO 2768 cấp nào, hay dung sai riêng/IT-grade) → quyết định có cần mài tinh hay phay tinh là đủ.
  2. Xác định Ra yêu cầu trên từng bề mặt → nếu Ra ≤ 0.8 µm thường phải qua mài; Ra ≤ 0.1 µm gần như bắt buộc đánh bóng tay hoặc lapping.
  3. Nếu là khuôn ép nhựa, hỏi khách cấp SPI hoặc VDI cụ thể thay vì chỉ nói "đánh bóng" — tránh chênh lệch kỳ vọng và chi phí.
  4. Với thép cần nhiệt luyện, xác nhận trình tự: phay thô/bán tinh → nhiệt luyện → mài tinh → đánh bóng, để tránh phải làm lại do biến dạng nhiệt luyện.