Khách hàng
Số báo giá
Ngày
Người lập
STT MÃ HÀNG
Steel Grade
QUY CÁCH TINH
Cus. Requested Size
HÌNH DẠNG KHO
Stock Shape
QUY CÁCH THÔ
Raw Specifications
HAO HỤT
Loss (mm)
S.L
Qty
ĐƠN GIÁ
đ/kg
TL TINH
Net Weight ↕
TL THÔ
Gross Weight (kg)
TIỀN VẬT TƯ
Material Cost (đ)
TIỀN PHAY/MÀI
Milling Cost (đ)
THÀNH TIỀN
Total (đ)
GHI CHÚ
Notes
Dày-T
(mm)
Rộng-W
(mm)
Dài-L
(mm)
Dim-1 (mm)
T / Ø / S ⚠kho
Dim-2 (mm)
W / —
L thô (mm)
TỔNG CỘNG (Grand Total)
VAT 10%
TỔNG THANH TOÁN
Số dòng
0
mặt hàng
TL tinh (Net)
0
kg cus. requested
TL thô (Gross)
0
kg trước gia công
Tiền vật tư
0 đ
chưa phay/mài
Tổng thanh toán
0 đ
đã bao gồm VAT 10%

🔒 Xác Minh Truy Cập

Vui lòng nhập email và mật khẩu để xem nội dung
⏳ Đang xác minh, vui lòng chờ...
✅ Xác minh thành công! Đang chuyển tiếp...