Tiêu chuẩn · độ cứng · thành phần · ứng dụng · mác tương đương
Tất cả
⇄ So sánh
Dập nguội
Dập nóng
Khuôn nhựa
Kết cấu/Carbon
Kim loại màu
💱 Quy đổi độ cứng
Chuyển đổi nhanh
Bảng tra
Phương pháp đo
Nhập một giá trị để xem quy đổi sang các thang còn lại.
Quy đổi nội suy tuyến tính giữa các mốc chuẩn theo ASTM E140 / ISO 6508-1, 6506-1, 6507-1 (thép hợp kim/thép công cụ đã tôi ram, không dùng cho thép austenit hoặc vật liệu phi kim). Chỉ dùng tham khảo — khi có yêu cầu nghiệm thu/hợp đồng, lấy giá trị đo trực tiếp theo phương pháp khách hàng chỉ định.
HRC
HRA
HB (HBW)
HV
σb ước tính (MPa)
HB không khuyến nghị dùng trên ~62 HRC (bi đo biến dạng, theo ASTM E10) — ký hiệu "—". Cột σb (giới hạn bền kéo) chỉ mang tính tham khảo, độ chính xác giảm dần khi HRC > 55 và không áp dụng cho thép công cụ đã tôi thứ cấp nhiều lần.
⚙️ Rockwell (HRC / HRB / HRA)
Tiêu chuẩn: ISO 6508-1, ASTM E18 Mũi đâm: HRC/HRA — côn kim cương góc 120°; HRB — bi thép/carbide Ø1.588mm (1/16") Tải trọng: HRC 150 kgf · HRB 100 kgf · HRA 60 kgf (tải sơ bộ chung 10 kgf) Phạm vi: HRC 20–70 (thép tôi) · HRB 0–100 (thép mềm/ủ) · HRA cho carbide, lớp mỏng Đặc điểm: đọc trực tiếp, nhanh, phổ biến nhất trong khuôn mẫu; cần bề mặt phẳng, chiều dày mẫu ≥10× chiều sâu vết lõm
🔵 Brinell (HB / HBW)
Tiêu chuẩn: ISO 6506-1, ASTM E10 Mũi đâm: bi carbide (HBW) Ø10 / 5 / 2.5 mm Tải trọng: 3000 kgf (thép, Ø10mm) — hoặc 1500/500 kgf tuỳ vật liệu mềm hơn Nguyên lý: HBW = 2P / [πD(D − √(D²−d²))] — đo đường kính vết lõm bằng kính hiển vi Ứng dụng: vật liệu không đồng nhất, phôi đúc, phôi rèn thô, độ cứng thấp–trung bình; không phù hợp bề mặt mỏng hoặc đã thấm/nitrit hoá
🔺 Vickers (HV)
Tiêu chuẩn: ISO 6507-1, ASTM E92 (tải lớn) / ASTM E384 (vi cứng) Mũi đâm: chóp kim cương vuông góc 136° Tải trọng: rất linh hoạt, 1 gf – 120 kgf (Microvickers <1kgf) Ứng dụng: đo lớp thấm carbon/nitrit hoá, mẫu mỏng, dải đo rộng nhất (mềm → rất cứng), soi mặt cắt kim tương
🔨 Shore Scleroscope (HSD) — chỉ dùng cho kim loại
Tiêu chuẩn: ASTM E448 Nguyên lý: đo độ nảy của búa nhỏ đầu kim cương rơi tự do từ độ cao cố định Ứng dụng: đo nhanh chi tiết lớn/cố định (trục lớn, lô cán) không tháo lắp được Lưu ý: KHÔNG nhầm với Shore Durometer (HSA/HSD theo ASTM D2240, ISO 868) — thang này đo cao su/nhựa/PU, không áp dụng cho thép
📟 Leeb / máy đo cầm tay (HL)
Tiêu chuẩn: ASTM A956, ISO 16859 Nguyên lý: đo tỷ lệ vận tốc nảy/va của bi carbide wolfram — máy cầm tay (Equotip...) Ứng dụng: kiểm tra nhanh tại xưởng/công trường, khuôn lắp máy, chi tiết cồng kềnh; máy tự quy đổi ra HRC/HB theo nhóm vật liệu đã cài sẵn — độ chính xác phụ thuộc hiệu chuẩn & độ nhám bề mặt
Hỏi giá nhanh
Chụp/gửi ảnh phôi thép hoặc file bản vẽ — ATP báo giá trực tiếp qua ảnh